Nhà / Tiền điện tử / XL1

Giá XL1 XL1
xếp hạng #1800Đã bao gồm
XL1 Giá
$ 0.0001 +8.65%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,119,954
24H Số tiền
$ 30,546
Lượng cung lưu hành
5,739,235,943 XL1
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,217,308,160 XL1
Tỷ lệ doanh thu
0.56%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0035
$ 0.0002
XL1/USD
XL1 Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XL1/USDT | $ 0.0003 | $ 922,990 | |
| 2 | XL1/USDT | $ 0.0003 | $ 361,554 | |
| 3 | XL1/USDT | $ 0.0006 | $ 132,049 | |
| 4 | XL1/USDT | $ 0.0002 | $ 50,411 | |
| 5 | XL1/USD | $ 0.0003 | $ 20,769 | |
| 6 | XL1/USDT | $ 0.0003 | $ 8,841 | |
| 7 | XL1/USDT | $ 0.0003 | $ 2,471 | |
| 8 | XL1/USDT | $ 0.0003 | $ 2,016 | |
| 9 | XL1/EUR | $ 0.0003 | $ 1,791 | |
| 10 | XL1/USDT | $ 0.0010 | $ 0 |
XL1 là gì?
XL1 (XL1) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1800 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.12M).
Trang này cung cấp giá XL1 theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi XL1 (XL1) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XL1 = |
|---|---|
| VND | 5 ₫ |
| USD | 0,0001951 US$ |
| EUR | 0,0001742 € |
| CNY | 0,001305 CN¥ |
| JPY | 0,03061 ¥ |
| KRW | 0,2585 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XL1 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
XL1 Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+8.65%
7D Thay đổi+15.82%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 30,546
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,119,954
xếp hạng#1800
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn5,739,235,943
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-