Nhà / Tiền điện tử / XMN

Giá xMoney XMN
xếp hạng #1995Đã bao gồm
xMoney Giá
$ 0.0007 -0.29%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 776,894
24H Số tiền
$ 924,044
Lượng cung lưu hành
1,000,559,129 XMN
10.01%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,385,523,968 XMN
Tỷ lệ doanh thu
1.38%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1139
$ 0.0030
XMN/USD
XMN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XMN/USDT | $ 0.0031 | $ 3,979,450 | |
| 2 | crmclick | XMN/USDT | $ 0.0100 | $ 1,334,182 |
| 3 | XMN/USDT | $ 0.0031 | $ 93,451 | |
| 4 | XMN/USDT | $ 0.0031 | $ 50,321 | |
| 5 | XMN/USD | $ 0.0033 | $ 40,671 | |
| 6 | XMN/USDT | $ 0.0032 | $ 40,594 | |
| 7 | XMN/EUR | $ 0.0033 | $ 35,434 | |
| 8 | XMN/EUR | $ 0.0033 | $ 33,734 | |
| 9 | XMN/USDT | $ 0.0033 | $ 27,877 | |
| 10 | XMN/USDT | $ 0.0032 | $ 27,344 |
xMoney là gì?
xMoney (XMN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1995 theo vốn hóa thị trường (khoảng $776894).
Trang này cung cấp giá xMoney theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi xMoney (XMN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XMN = |
|---|---|
| VND | 20 ₫ |
| USD | 0,0007765 US$ |
| EUR | 0,0006927 € |
| CNY | 0,005214 CN¥ |
| JPY | 0,1227 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XMN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
xMoney Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0007
24H Thay đổi-0.29%
7D Thay đổi-20.72%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 924,044
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 776,894
xếp hạng#1995
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn1,000,559,129
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-