Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / XNY
XNY logo

Giá Codatta XNY

xếp hạng #811Đã bao gồm
Codatta Giá
$ 0.0055 -9.52%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 20,325,326
24H Số tiền
$ 1,282,544
Lượng cung lưu hành
3,635,833,333 XNY
36.36%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
997,327,552 XNY
Tỷ lệ doanh thu
0.40%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0289
$ 0.0020
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

XNY/USD

XNY Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceXNY/USDT$ 0.00561,186,563,530 XNY$ 6,668,48751.58%
2Lbank logoLbankXNY/USDT$ 0.0056579,674,084 XNY$ 3,261,24625.23%
3Bingx logoBingxXNY/USDT$ 0.0056232,186,909 XNY$ 1,307,21210.11%
4Bybit logoBybitXNY/USDT$ 0.0056133,755,152 XNY$ 752,7745.82%
5Bitunix logoBitunixXNY/USDT$ 0.005656,936,009 XNY$ 320,4922.48%
6Mexc logoMexcXNY/USDT$ 0.005644,519,043 XNY$ 250,5081.94%
7Kucoin logoKucoinXNY/USDT$ 0.005522,321,889 XNY$ 124,7790.97%
8Gate logoGateXNY/USDT$ 0.005622,108,780 XNY$ 124,3840.96%
9AsterXNY/USDT$ 0.005421,464,022 XNY$ 117,8800.91%

Codatta là gì?

Codatta (XNY) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 811 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.33M).

Trang này cung cấp giá Codatta theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Codatta (XNY) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 XNY =
VND144 ₫
USD0,00559 US$
EUR0,004991 €
CNY0,03737 CN¥
JPY0,8768 ¥
KRW7 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XNY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Codatta Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0055
24H Thay đổi-9.52%
7D Thay đổi+14.97%
24H Cao$ 0.0066
24H Thấp$ 0.0052
24H Số tiền$ 1,282,544
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 20,325,185
xếp hạng#811
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn3,635,833,333
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-