Nhà / Tiền điện tử / XPLA

Giá CONX XPLA
xếp hạng #1239Đã bao gồm
CONX Giá
$ 0.0040 +0.69%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 4,046,930
24H Số tiền
$ 30,842
Lượng cung lưu hành
1,005,745,928 XPLA
50.29%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
31,099,092 XPLA
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.4038
$ 0.0115
XPLA/USD
XPLA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XPLA/KRW | $ 0.0118 | $ 337,114 | |
| 2 | gate-io | XPLA/USDT | $ 0.0384 | $ 36,046 |
| 3 | CONX/USDT | $ 0.0222 | $ 19,958 | |
| 4 | XPLA/USDT | $ 0.0118 | $ 15,778 | |
| 5 | XPLA/USDT | $ 0.0421 | $ 8,855 | |
| 6 | XPLA/USDT | $ 0.0399 | $ 2,085 | |
| 7 | CONX/USDT | $ 0.0223 | $ 1,945 | |
| 8 | XPLA/USDT | $ 0.0117 | $ 1,620 | |
| 9 | XPLA/KRW | $ 0.0109 | $ 851 | |
| 10 | CONX/USD | $ 0.0223 | $ 213 |
CONX là gì?
CONX (XPLA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1239 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4.05M).
Trang này cung cấp giá CONX theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi CONX (XPLA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XPLA = |
|---|---|
| VND | 104 ₫ |
| USD | 0,004024 US$ |
| EUR | 0,00359 € |
| CNY | 0,02702 CN¥ |
| JPY | 0,6357 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XPLA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
CONX Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0040
24H Thay đổi+0.69%
7D Thay đổi+0.50%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 30,842
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 4,046,930
xếp hạng#1239
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,000,000,000
Tuần hoàn1,005,745,928
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-