Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / XPT
XPT logo

Giá Platinum (Derivatives) XPT

xếp hạng #642Đã bao gồm
Platinum (Derivatives) Giá
$ 0.0019 +1.13%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,930,569
24H Số tiền
$ 816
Lượng cung lưu hành
999,994,804 XPT
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 XPT
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2,660.37
$ 1,880.01
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

XPT/USD

XPT Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceXPT/USDT$ 1,547.551,468 XPT$ 2,272,30038.43%
2Bitget logoBitgetXPT/USDT$ 1,547.28973 XPT$ 1,506,49925.48%
3Lbank logoLbankXPT/USDT$ 1,547.54482 XPT$ 746,26212.62%
4Bitunix logoBitunixXPT/USDT$ 1,547.55249 XPT$ 386,3836.53%
5Whitebit logoWhitebitXPT/USDT$ 1,548.01164 XPT$ 254,7384.31%
6EdgexXPT/USDC$ 1,544.81156 XPT$ 241,8794.09%
7Mexc logoMexcXPT/USDT$ 1,548.26128 XPT$ 199,6313.38%
8Okx logoOkxXPT/USDTSWAP$ 1,548.1088 XPT$ 137,1432.32%
9Htx logoHtxXPT/USDT$ 1,547.4937 XPT$ 58,2590.99%
10Gate logoGateXPT/USDT$ 1,546.6435 XPT$ 54,1970.92%

Platinum (Derivatives) là gì?

Platinum (Derivatives) (XPT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 642 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.93M).

Trang này cung cấp giá Platinum (Derivatives) theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Platinum (Derivatives) (XPT) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 XPT =
VND50 ₫
USD0,001931 US$
EUR0,001724 €
CNY0,01291 CN¥
JPY0,3028 ¥
KRW3 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XPT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Platinum (Derivatives) Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0019
24H Thay đổi+1.13%
7D Thay đổi-5.48%
24H Cao$ 1,560.36
24H Thấp$ 1,544.31
24H Số tiền$ 816
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,930,572
xếp hạng#642
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn999,994,804
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-