Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / 雪球
雪球 logo

Giá 雪球 雪球

xếp hạng #750Đã bao gồm
雪球 Giá
$ 0.0056 -6.35%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
BNB Chain EcosystemBinance AlphaBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 1,080,361
24H Số tiền
$ 166,541
Lượng cung lưu hành
191,840,111 雪球
19.18%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
18,879,274 雪球
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0838
$ 0.000045
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

雪球/USD

雪球 Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1SuperEx logoSuperEx雪球/USDT$ 0.007926,233,928 雪球$ 208,5610.01%
2Hibt logoHibt雪球/USDT$ 0.01248,855,637 雪球$ 110,5650.01%
3XT.COM logoXT.COMXUEQIU/USDT$ 0.01336,050,427 XUEQIU$ 80,5000.00%
4MEXC logoMEXC雪球/USDT$ 0.00804,974,306 雪球$ 40,0430.00%
5KCEX logoKCEXSNOWBALL1/USDT$ 0.01302,596,989 SNOWBALL1$ 33,7970.00%
6BingX logoBingXXUEQIU/USDT$ 0.02771,011,079 XUEQIU$ 28,1020.00%
7BitKan logoBitKan雪球/USDT$ 0.00811,267,345 雪球$ 10,3800.01%
8Poloniex logoPoloniex雪球/USDT$ 0.0120364 雪球$ 4.38920.00%

雪球 là gì?

雪球 (雪球) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 750 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.08M).

Trang này cung cấp giá 雪球 theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi 雪球 (雪球) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 雪球 =
VND146 ₫
USD0,005632 US$
EUR0,005026 €
CNY0,03777 CN¥
JPY0,8914 ¥
KRW8 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 雪球 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

雪球 Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0056
24H Thay đổi-6.35%
7D Thay đổi+5.79%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 166,541
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,080,360
xếp hạng#750
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn191,840,111
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-