Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / YALA
YALA logo

Giá Yala YALA

xếp hạng #3766Đã bao gồm
Yala Giá
$ 0.000013 -80.05%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 4,144
24H Số tiền
$ 69
Lượng cung lưu hành
300,752,859 YALA
30.08%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
205,979,184 YALA
Tỷ lệ doanh thu
0.71%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4562
$ 0.0002
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

YALA/USD

YALA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1WEEX logoWEEXYALA/USDT$ 0.0028173,332,254 YALA$ 499,7050.00%
2Hotcoin logoHotcoinYALA/USDT$ 0.038712,612,280 YALA$ 488,7630.00%
3Hibt logoHibtYALA/USDT$ 0.02017,495,453 YALA$ 150,7050.00%
4Bitunix logoBitunixYALA/USDT$ 0.001067,264,845 YALA$ 69,5570.00%
5BingX logoBingXYALA/USDT$ 0.001243,686,431 YALA$ 55,7360.01%
6MEXC logoMEXCYALA/USDT$ 0.0003147,922,869 YALA$ 53,3460.00%
7BitMart logoBitMartYALA/USDT$ 0.001047,767,342 YALA$ 49,3500.00%
8KCEX logoKCEXYALA/USDT$ 0.000640,143,297 YALA$ 26,6130.00%
9Ourbit logoOurbitYALA/USDT$ 0.00118,844,840 YALA$ 9,7990.00%
10Kraken logoKrakenYALA/EUR$ 0.00037,956,162 YALA$ 2,9610.00%

Yala là gì?

Yala (YALA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3766 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4144).

Trang này cung cấp giá Yala theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Yala (YALA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 YALA =
VND0,356 ₫
USD0,00001378 US$
EUR0,00001229 €
CNY0,00009216 CN¥
JPY0,002162 ¥
KRW0,01826 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YALA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Yala Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000013
24H Thay đổi-80.05%
7D Thay đổi-85.64%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 69
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 4,144
xếp hạng#3766
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn300,752,859
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-