Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / YNE
YNE logo

Giá yesnoerror YNE

xếp hạng #2666Đã bao gồm
yesnoerror Giá
$ 0.0001 +2.13%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 196,769
24H Số tiền
$ 49,743
Lượng cung lưu hành
999,998,467 YNE
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
215,306,192 YNE
Tỷ lệ doanh thu
0.22%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1141
$ 0.0004
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

YNE/USD

YNE Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartYNE/USDT$ 0.008857,967,423 YNE$ 510,2570.00%
2Hibt logoHibtYNE/USDT$ 0.004421,886,323 YNE$ 97,4320.00%
3MEXC logoMEXCYNE/USDT$ 0.0004114,674,161 YNE$ 56,2910.00%
4XT.COM logoXT.COMYNE/USDT$ 0.0004113,142,215 YNE$ 55,4300.00%
5AscendEX logoAscendEXYNE/USDT$ 0.001339,906,744 YNE$ 55,3840.00%
6Ourbit logoOurbitYNE/USDT$ 0.003412,581,369 YNE$ 43,3210.00%
7KCEX logoKCEXYNE/USDT$ 0.000469,103,160 YNE$ 34,0550.00%
8SuperEx logoSuperExYNE/USDT$ 0.000456,426,970 YNE$ 27,5820.00%
9BitKan logoBitKanYNE/USDT$ 0.000422,447,562 YNE$ 11,0200.01%
10binance-alphaYNE/USDT$ 0.00761,118,069 YNE$ 8,5640.00%

yesnoerror là gì?

yesnoerror (YNE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2666 theo vốn hóa thị trường (khoảng $196770).

Trang này cung cấp giá yesnoerror theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi yesnoerror (YNE) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 YNE =
VND5 ₫
USD0,0001968 US$
EUR0,0001757 €
CNY0,001315 CN¥
JPY0,03086 ¥
KRW0,2607 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YNE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

yesnoerror Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+2.13%
7D Thay đổi+3.76%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 49,743
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 196,769
xếp hạng#2666
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,998,467
Tuần hoàn999,998,467
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-