Nhà / Tiền điện tử / YURU

Giá YURU COIN YURU
xếp hạng #1490Đã bao gồm
YURU COIN Giá
$ 0.2908 -14.30%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,194,794
24H Số tiền
$ 64,028
Lượng cung lưu hành
7,546,441 YURU
75.46%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
656,789 YURU
Tỷ lệ doanh thu
0.09%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 7.3206
$ 0.0954
YURU/USD
YURU Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | YURU/USDT | $ 0.4043 | $ 76,373 | |
| 2 | YURU/USDT | $ 0.4048 | $ 75,897 | |
| 3 | YURU/USDT | $ 0.3811 | $ 58,490 | |
| 4 | YURU/USDT | $ 0.4048 | $ 54,041 | |
| 5 | YURU/USDT | $ 0.4055 | $ 47,655 | |
| 6 | YURU/USDT | $ 0.4012 | $ 8,698 | |
| 7 | YURU/USDT | $ 0.4044 | $ 8,446 | |
| 8 | YURU/USDT | $ 0.2799 | $ 4,776 | |
| 9 | YURU/USDT | $ 0.2397 | $ 107 | |
| 10 | YURU/USDT | $ 0.4163 | $ 55 |
YURU COIN là gì?
YURU COIN (YURU) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1490 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.19M).
Trang này cung cấp giá YURU COIN theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi YURU COIN (YURU) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 YURU = |
|---|---|
| VND | 7.509 ₫ |
| USD | 0,2908 US$ |
| EUR | 0,2596 € |
| CNY | 1,95 CN¥ |
| JPY | 46 ¥ |
| KRW | 385 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YURU trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
YURU COIN Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.2908
24H Thay đổi-14.30%
7D Thay đổi-26.79%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 64,028
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,194,794
xếp hạng#1490
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000
Tuần hoàn7,546,441
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-