Nhà / Tiền điện tử / ZKF

Giá ZKFair ZKF
xếp hạng #2981Đã bao gồm
ZKFair Giá
$ 0.000009 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 99,899
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
10,000,000,000 ZKF
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,894,068,480 ZKF
Tỷ lệ doanh thu
0.39%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0249
$ 0.000004
ZKF/USD
ZKF Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ZKF/USDT | $ 0.000070 | $ 190,507 | |
| 2 | ZKF/USDT | $ 0.000013 | $ 53,945 | |
| 3 | gate-io | ZKF/USDT | $ 0.000071 | $ 37,559 |
| 4 | ZKF/USDT | $ 0.000012 | $ 11,803 | |
| 5 | ZKF/USDT | $ 0.000040 | $ 4,514 | |
| 6 | ZKF/USDT | $ 0.000035 | $ 3,689 | |
| 7 | ZKF/USDT | $ 0.000061 | $ 2,278 | |
| 8 | ZKF/BRL | $ 0.000001 | $ 133 | |
| 9 | tgex | ZKF/USDT | $ 0.000035 | $ 67 |
| 10 | ZKF/USDT | $ 0.000010 | $ 29 |
ZKFair là gì?
ZKFair (ZKF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2981 theo vốn hóa thị trường (khoảng $99900).
Trang này cung cấp giá ZKFair theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi ZKFair (ZKF) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ZKF = |
|---|---|
| VND | 0,2579 ₫ |
| USD | 0,00000999 US$ |
| EUR | 0,000008917 € |
| CNY | 0,00006683 CN¥ |
| JPY | 0,001567 ¥ |
| KRW | 0,01323 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ZKF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
ZKFair Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000009
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 99,899
xếp hạng#2981
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn10,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-