AVAX Phí funding
24 Sàn · avg 0.0041%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0186% | 20.4% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0096% | 10.5% | |
| Paradex | 0.0092% | 10.1% |
| 0.0073% | 8.0% | |
| 0.0059% | 6.5% | |
| edgeX | 0.0050% | 5.5% |
| 0.0044% | 4.8% | |
| 0.0038% | 4.2% | |
| 0.0037% | 4.1% | |
| 0.0037% | 4.1% | |
| 0.0034% | 3.8% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0003% | 0.3% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| dYdX | 0.0000% | 0.0% |
| -0.0010% | -1.1% | |
| -0.0014% | -1.6% | |
| -0.0071% | -7.8% | |
| -0.0091% | -10.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT