Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RGOAT/USDT | $ 91,045 | $ 0.00000017 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RSO/USDC | $ 0 | $ 0.0657 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RGOAT/USDT | $ 91,045 | $ 0.00000017 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RSO/USDC | $ 0 | $ 0.0657 |