Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | INTL/USDT | $ 0 | $ 0.1070 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EGGT/KRW | $ 123,238 | $ 0.3380 | |
| 2 | probit-exchange | EGGT/USDT | $ 15 | $ 0.1298 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | INTL/USDT | $ 0 | $ 0.1070 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EGGT/KRW | $ 123,238 | $ 0.3380 | |
| 2 | probit-exchange | EGGT/USDT | $ 15 | $ 0.1298 |