Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / 0G
0G logo

Giá 0G 0G

xếp hạng #447Đã bao gồm
0G Giá
$ 0.2583 -8.27%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 55,088,462
24H Số tiền
$ 10,524,466
Lượng cung lưu hành
213,199,722 0G
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
23,301,754 0G
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 7.3055
$ 0.4527
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

0G/USD

0G Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Kucoin logoKucoin0G/USDT$ 0.257857,218,699 0G$ 14,756,13027.63%
2Binance logoBinance0G/USDT$ 0.257647,040,524 0G$ 12,117,63922.69%
3Lbank logoLbank0G/USDT$ 0.257726,674,138 0G$ 6,873,92512.87%
4Bingx logoBingx0G/USDT$ 0.257825,727,430 0G$ 6,632,53112.42%
5Bybit logoBybit0G/USDT$ 0.257613,570,678 0G$ 3,495,8066.55%
6Okx logoOkx0G/USDTSWAP$ 0.257812,954,769 0G$ 3,339,7396.25%
7Whitebit logoWhitebit0G/USDT$ 0.256912,798,082 0G$ 3,287,8276.16%
8Bitget logoBitget0G/USDT$ 0.25803,598,976 0G$ 928,5351.74%
9Hyperliquid logoHyperliquid0G/USDT$ 0.25763,393,538 0G$ 874,4801.64%
10Bitunix logoBitunix0G/USDT$ 0.25771,411,413 0G$ 363,7210.68%

0G là gì?

0G (0G) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 447 theo vốn hóa thị trường (khoảng $55.11M).

Trang này cung cấp giá 0G theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi 0G (0G) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 0G =
VND6.683 ₫
USD0,2584 US$
EUR0,2306 €
CNY1,73 CN¥
JPY41 ¥
KRW347 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 0G trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

0G Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.2583
24H Thay đổi-8.27%
7D Thay đổi-14.67%
24H Cao$ 0.2933
24H Thấp$ 0.2500
24H Số tiền$ 10,524,466
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 55,105,191
xếp hạng#447
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn213,199,722
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-