Nhà / Tiền điện tử / 0G

Giá 0G 0G
xếp hạng #396Đã bao gồm
0G Giá
$ 0.3225 +5.37%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 68,768,209
24H Số tiền
$ 8,716,090
Lượng cung lưu hành
213,199,722 0G
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
23,301,754 0G
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 7.3055
$ 0.4527
0G/USD
0G Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0G/USDT | $ 0.3202 | $ 10,426,477 | |
| 2 | 0G/USDT | $ 0.3204 | $ 8,490,600 | |
| 3 | 0G/USDT | $ 0.3197 | $ 6,569,125 | |
| 4 | 0G/USDT | $ 0.3204 | $ 5,489,830 | |
| 5 | 0G/USDT | $ 0.3207 | $ 3,502,222 | |
| 6 | 0G/USDTSWAP | $ 0.3204 | $ 2,480,789 | |
| 7 | 0G/USDT | $ 0.3201 | $ 1,850,855 | |
| 8 | 0G/USDT | $ 0.3202 | $ 757,957 | |
| 9 | 0G/USDT | $ 0.3200 | $ 342,742 | |
| 10 | 0G/USDT | $ 0.3198 | $ 318,379 |
0G là gì?
0G (0G) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 396 theo vốn hóa thị trường (khoảng $68.79M).
Trang này cung cấp giá 0G theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi 0G (0G) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 0G = |
|---|---|
| VND | 8.375 ₫ |
| USD | 0,3226 US$ |
| EUR | 0,2878 € |
| CNY | 2,17 CN¥ |
| JPY | 51 ¥ |
| KRW | 433 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 0G trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
0G Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.3225
24H Thay đổi+5.37%
7D Thay đổi-1.65%
24H Cao$ 0.3265
24H Thấp$ 0.3011
24H Số tiền$ 8,716,090
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 68,791,703
xếp hạng#396
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn213,199,722
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-