Nhà / Tiền điện tử / EAT

Giá 375ai EAT
xếp hạng #1697Đã bao gồm
375ai Giá
$ 0.0065 +4.39%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,398,959
24H Số tiền
$ 32,477
Lượng cung lưu hành
213,146,192 EAT
21.31%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
14,641,741 EAT
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0766
$ 0.0078
EAT/USD
EAT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 620,975 | |
| 2 | EAT/USDT | $ 0.0293 | $ 179,550 | |
| 3 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 107,062 | |
| 4 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 75,946 | |
| 5 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 59,074 | |
| 6 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 53,005 | |
| 7 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 51,462 | |
| 8 | EAT/USDT | $ 0.0163 | $ 46,076 | |
| 9 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 25,143 | |
| 10 | EAT/USDT | $ 0.0222 | $ 20,855 |
375ai là gì?
375ai (EAT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1697 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.40M).
Trang này cung cấp giá 375ai theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi 375ai (EAT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EAT = |
|---|---|
| VND | 169 ₫ |
| USD | 0,006563 US$ |
| EUR | 0,005859 € |
| CNY | 0,0439 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 9 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EAT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
375ai Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0065
24H Thay đổi+4.39%
7D Thay đổi+1.20%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 32,477
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,398,959
xếp hạng#1697
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn213,146,192
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-