Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / 4
4 logo

Giá 4 4

xếp hạng #959Đã bao gồm
4 Giá
$ 0.0165 -0.35%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 16,531,580
24H Số tiền
$ 1,336,198
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 4
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
351,431,104 4
Tỷ lệ doanh thu
0.35%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3006
$ 0.000099
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

4/USD

4 Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinance4/USDT$ 0.0114521,812,969 4$ 5,994,06536.45%
2Bitget logoBitget4/USDT$ 0.0237143,680,664 4$ 3,405,66220.71%
3Lbank logoLbank4/USDT$ 0.0115235,248,417 4$ 2,705,35616.45%
4Kucoin logoKucoin4/USDT$ 0.0114188,803,580 4$ 2,165,57713.17%
5Bingx logoBingx4/USDT$ 0.0114113,393,987 4$ 1,303,3507.93%
6Gate logoGate4/USDT$ 0.011421,415,432 4$ 245,8921.50%
7Bybit logoBybit4/USDT$ 0.011420,299,993 4$ 233,2871.42%
8Mexc logoMexc4/USDT$ 0.011416,063,494 4$ 184,4081.12%
9Bitunix logoBitunix4/USDT$ 0.011515,018,395 4$ 172,8911.05%
10Aster4/USDT$ 0.01152,798,316 4$ 32,1940.20%

4 là gì?

4 (4) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 959 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.58M).

Trang này cung cấp giá 4 theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi 4 (4) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 4 =
VND427 ₫
USD0,01653 US$
EUR0,01476 €
CNY0,1105 CN¥
JPY3 ¥
KRW22 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 4 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

4 Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0165
24H Thay đổi-0.35%
7D Thay đổi-9.77%
24H Cao$ 0.0140
24H Thấp$ 0.0111
24H Số tiền$ 1,336,198
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 16,580,204
xếp hạng#959
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-