Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / 4
4 logo

Giá 4 4

xếp hạng #955Đã bao gồm
4 Giá
$ 0.0170 -3.09%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,016,860
24H Số tiền
$ 1,587,969
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 4
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
351,431,104 4
Tỷ lệ doanh thu
0.35%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3006
$ 0.000099
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

4/USD

4 Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinance4/USDT$ 0.0151501,939,336 4$ 7,601,36932.93%
2Kucoin logoKucoin4/USDT$ 0.0151323,505,097 4$ 4,897,86721.22%
3Lbank logoLbank4/USDT$ 0.0151255,260,201 4$ 3,862,08616.73%
4Bitget logoBitget4/USDT$ 0.0237143,680,664 4$ 3,405,66214.75%
5Bingx logoBingx4/USDT$ 0.015196,824,603 4$ 1,462,9226.34%
6Bybit logoBybit4/USDT$ 0.015154,592,901 4$ 825,7723.58%
7Gate logoGate4/USDT$ 0.015027,412,548 4$ 413,2991.79%
8Mexc logoMexc4/USDT$ 0.015117,314,906 4$ 261,6281.13%
9Bitunix logoBitunix4/USDT$ 0.015116,704,205 4$ 252,3671.09%
10Aster4/USDT$ 0.01516,773,105 4$ 102,7810.45%

4 là gì?

4 (4) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 955 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.01M).

Trang này cung cấp giá 4 theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi 4 (4) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 4 =
VND442 ₫
USD0,01702 US$
EUR0,0152 €
CNY0,1142 CN¥
JPY3 ¥
KRW23 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 4 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

4 Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0170
24H Thay đổi-3.09%
7D Thay đổi-27.50%
24H Cao$ 0.0181
24H Thấp$ 0.0145
24H Số tiền$ 1,587,969
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,011,289
xếp hạng#955
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-