Nhà / Tiền điện tử / 4

Giá 4 4
xếp hạng #955Đã bao gồm
4 Giá
$ 0.0170 -3.09%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,016,860
24H Số tiền
$ 1,587,969
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 4
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
351,431,104 4
Tỷ lệ doanh thu
0.35%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3006
$ 0.000099
4/USD
4 Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 7,601,369 | |
| 2 | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 4,897,867 | |
| 3 | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 3,862,086 | |
| 4 | 4/USDT | $ 0.0237 | $ 3,405,662 | |
| 5 | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 1,462,922 | |
| 6 | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 825,772 | |
| 7 | 4/USDT | $ 0.0150 | $ 413,299 | |
| 8 | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 261,628 | |
| 9 | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 252,367 | |
| 10 | Aster | 4/USDT | $ 0.0151 | $ 102,781 |
4 là gì?
4 (4) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 955 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.01M).
Trang này cung cấp giá 4 theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi 4 (4) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 4 = |
|---|---|
| VND | 442 ₫ |
| USD | 0,01702 US$ |
| EUR | 0,0152 € |
| CNY | 0,1142 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 23 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 4 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
4 Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0170
24H Thay đổi-3.09%
7D Thay đổi-27.50%
24H Cao$ 0.0181
24H Thấp$ 0.0145
24H Số tiền$ 1,587,969
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,011,289
xếp hạng#955
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-