Nhà / Tiền điện tử / 5IRE

Giá 5ire 5IRE
xếp hạng #2753Đã bao gồm
5ire Giá
$ 0.000028 -0.03%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 41,873
24H Số tiền
$ 80
Lượng cung lưu hành
1,464,633,235 5IRE
97.64%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,802,646 5IRE
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.5080
$ 0.000015
5IRE/USD
5IRE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | 5IRE/USDT | $ 0.0014 | $ 208,454 |
| 2 | 5IRE/USDT | $ 0.0001 | $ 82,309 | |
| 3 | 5IRE/USDT | $ 0.0005 | $ 59,340 | |
| 4 | 5IRE/USDT | $ 0.0005 | $ 59,125 | |
| 5 | 5IRE/USDT | $ 0.000028 | $ 80 | |
| 6 | 5IRE/USDT | $ 0.0005 | $ 51 | |
| 7 | 5IRE/IDR | $ 0.0005 | $ 0 | |
| 8 | 5IRE/USDT | $ 0.000015 | $ 0 | |
| 9 | 5IRE/USDT | $ 0.0001 | $ 0 |
5ire là gì?
5ire (5IRE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2753 theo vốn hóa thị trường (khoảng $41874).
Trang này cung cấp giá 5ire theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi 5ire (5IRE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 5IRE = |
|---|---|
| VND | 0,7381 ₫ |
| USD | 0,00002859 US$ |
| EUR | 0,00002552 € |
| CNY | 0,0001912 CN¥ |
| JPY | 0,004484 ¥ |
| KRW | 0,03788 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 5IRE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
5ire Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000028
24H Thay đổi-0.03%
7D Thay đổi+8.28%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 80
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 41,873
xếp hạng#2753
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,500,000,000
Tuần hoàn1,464,633,235
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-