Nhà / Tiền điện tử / XAN

Giá Anoma XAN
xếp hạng #715Đã bao gồm
Anoma Giá
$ 0.0120 -0.27%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 30,209,850
24H Số tiền
$ 1,197,011
Lượng cung lưu hành
2,500,000,000 XAN
25.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
856,057,920 XAN
Tỷ lệ doanh thu
0.34%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2551
$ 0.0059
XAN/USD
XAN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 1,855,992 | |
| 2 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 1,285,404 | |
| 3 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 943,807 | |
| 4 | XAN/USDT | $ 0.0120 | $ 299,483 | |
| 5 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 200,070 | |
| 6 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 135,920 | |
| 7 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 128,015 | |
| 8 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 105,899 | |
| 9 | XAN/USDT | $ 0.0121 | $ 10,467 | |
| 10 | Aster | XAN/USDT | $ 0.0120 | $ 5,592 |
Anoma là gì?
Anoma (XAN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 715 theo vốn hóa thị trường (khoảng $30.21M).
Trang này cung cấp giá Anoma theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Anoma (XAN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XAN = |
|---|---|
| VND | 314 ₫ |
| USD | 0,01208 US$ |
| EUR | 0,01078 € |
| CNY | 0,08114 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 16 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XAN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Anoma Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0120
24H Thay đổi-0.27%
7D Thay đổi-1.86%
24H Cao$ 0.0125
24H Thấp$ 0.0119
24H Số tiền$ 1,197,011
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 30,209,854
xếp hạng#715
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn2,500,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-