Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / APR
APR logo

Giá aPriori APR

xếp hạng #958Đã bao gồm
aPriori Giá
$ 0.0570 +9.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,850,036
24H Số tiền
$ 6,836,567
Lượng cung lưu hành
277,812,500 APR
27.78%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
27,831,608 APR
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7349
$ 0.0644
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

APR/USD

APR Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceAPR/USDT$ 0.0257949,989,930 APR$ 24,443,24045.59%
2Lbank logoLbankAPR/USDT$ 0.0256454,032,707 APR$ 11,655,01921.74%
3Okx logoOkxAPR/USDTSWAP$ 0.0255295,187,250 APR$ 7,544,98614.07%
4Bybit logoBybitAPR/USDT$ 0.0256113,840,323 APR$ 2,914,3125.44%
5Bitget logoBitgetAPR/USDT$ 0.025598,981,367 APR$ 2,528,9734.72%
6Bingx logoBingxAPR/USDT$ 0.025562,253,457 APR$ 1,590,5752.97%
7Gate logoGateAPR/USDT$ 0.025538,591,973 APR$ 985,6391.84%
8Bitunix logoBitunixAPR/USDT$ 0.025726,693,868 APR$ 686,5661.28%
9Kucoin logoKucoinAPR/USDT$ 0.025719,190,254 APR$ 493,1890.92%
10Mexc logoMexcAPR/USDT$ 0.025714,577,343 APR$ 374,9290.70%

aPriori là gì?

aPriori (APR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 958 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.89M).

Trang này cung cấp giá aPriori theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi aPriori (APR) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 APR =
VND1.473 ₫
USD0,05705 US$
EUR0,05094 €
CNY0,3814 CN¥
JPY9 ¥
KRW76 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá APR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

aPriori Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0570
24H Thay đổi+9.00%
7D Thay đổi-35.35%
24H Cao$ 0.0271
24H Thấp$ 0.0225
24H Số tiền$ 6,836,567
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,887,546
xếp hạng#958
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn277,812,500
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-