Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / APR
APR logo

Giá aPriori APR

xếp hạng #624Đã bao gồm
aPriori Giá
$ 0.1291 -2.85%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 35,880,595
24H Số tiền
$ 1,271,423
Lượng cung lưu hành
277,812,500 APR
27.78%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
27,831,608 APR
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7349
$ 0.0644
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

APR/USD

APR Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceAPR/USDT$ 0.129623,206,226 APR$ 3,007,52731.98%
2Lbank logoLbankAPR/USDT$ 0.129515,979,865 APR$ 2,069,39222.01%
3Bingx logoBingxAPR/USDT$ 0.12959,573,530 APR$ 1,239,77213.18%
4Okx logoOkxAPR/USDTSWAP$ 0.12988,320,170 APR$ 1,079,95811.49%
5Bitget logoBitgetAPR/USDT$ 0.12956,566,389 APR$ 850,4789.04%
6Kucoin logoKucoinAPR/USDT$ 0.12943,082,679 APR$ 398,9604.24%
7Bybit logoBybitAPR/USDT$ 0.12952,064,867 APR$ 267,4002.84%
8Gate logoGateAPR/USDT$ 0.12941,287,709 APR$ 166,6941.77%
9Bitunix logoBitunixAPR/USDT$ 0.12971,208,623 APR$ 156,7581.67%
10Mexc logoMexcAPR/USDT$ 0.1297856,938 APR$ 111,1441.18%

aPriori là gì?

aPriori (APR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 624 theo vốn hóa thị trường (khoảng $35.88M).

Trang này cung cấp giá aPriori theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi aPriori (APR) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 APR =
VND3.354 ₫
USD0,1292 US$
EUR0,1152 €
CNY0,8672 CN¥
JPY20 ¥
KRW173 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá APR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

aPriori Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1291
24H Thay đổi-2.85%
7D Thay đổi-2.09%
24H Cao$ 0.1409
24H Thấp$ 0.1281
24H Số tiền$ 1,271,423
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 35,880,510
xếp hạng#624
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn277,812,500
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-