Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / AT
AT logo

Giá APRO AT

xếp hạng #704Đã bao gồm
APRO Giá
$ 0.1331 +4.14%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 30,628,640
24H Số tiền
$ 4,350,969
Lượng cung lưu hành
230,000,000 AT
23.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
26,752,920 AT
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.8801
$ 0.0791
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

AT/USD

AT Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxAT/USDT$ 0.132949,246,265 AT$ 6,544,82853.46%
2Binance logoBinanceAT/USDT$ 0.132626,501,194 AT$ 3,514,05828.70%
3Okx logoOkxAT/USDTSWAP$ 0.13265,521,780 AT$ 732,1885.98%
4Bybit logoBybitAT/USDT$ 0.13263,715,403 AT$ 492,8854.03%
5Bitget logoBitgetAT/USDT$ 0.13261,968,984 AT$ 261,0872.13%
6Kucoin logoKucoinAT/USDT$ 0.13301,959,291 AT$ 260,5852.13%
7Mexc logoMexcAT/USDT$ 0.13251,126,660 AT$ 149,2821.22%
8Bitunix logoBitunixAT/USDT$ 0.13281,116,402 AT$ 148,2581.21%
9Gate logoGateAT/USDT$ 0.1324918,345 AT$ 121,6440.99%
10AsterAT/USDT$ 0.1326138,308 AT$ 18,3390.15%

APRO là gì?

APRO (AT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 704 theo vốn hóa thị trường (khoảng $30.63M).

Trang này cung cấp giá APRO theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi APRO (AT) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 AT =
VND3.458 ₫
USD0,1332 US$
EUR0,1188 €
CNY0,8942 CN¥
JPY21 ¥
KRW179 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

APRO Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1331
24H Thay đổi+4.14%
7D Thay đổi-10.81%
24H Cao$ 0.1365
24H Thấp$ 0.1268
24H Số tiền$ 4,350,969
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 30,628,456
xếp hạng#704
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn230,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-