Nhà / Tiền điện tử / AWE

Giá AWE AWE
xếp hạng #251Đã bao gồm
AWE Giá
$ 0.0659 -3.04%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
DeFiPaymentsBase EcosystemBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 128,073,481
24H Số tiền
$ 1,316,890
Lượng cung lưu hành
1,942,420,282 AWE
97.12%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
129,999,400 AWE
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2849
$ 0.0058
AWE/USD
AWE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AWE/USDT | $ 0.0659 | $ 6,527,272 | |
| 2 | AWE/USDT | $ 0.0658 | $ 939,902 | |
| 3 | AWE/USDT | $ 0.0661 | $ 110,976 | |
| 4 | AWE/USDT | $ 0.0658 | $ 105,225 | |
| 5 | AWE/USDT | $ 0.0660 | $ 84,360 | |
| 6 | AWE/USDT | $ 0.0658 | $ 73,783 | |
| 7 | AWE/USDT | $ 0.0660 | $ 34,475 | |
| 8 | AWE/USDT | $ 0.0658 | $ 9,695 | |
| 9 | Aster | AWE/USDT | $ 0.0659 | $ 21 |
AWE là gì?
AWE (AWE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 251 theo vốn hóa thị trường (khoảng $128.07M).
Trang này cung cấp giá AWE theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi AWE (AWE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AWE = |
|---|---|
| VND | 1.712 ₫ |
| USD | 0,06594 US$ |
| EUR | 0,05882 € |
| CNY | 0,4427 CN¥ |
| JPY | 10 ¥ |
| KRW | 89 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AWE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
AWE Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0659
24H Thay đổi-3.04%
7D Thay đổi-6.13%
24H Cao$ 0.0680
24H Thấp$ 0.0653
24H Số tiền$ 1,316,890
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 128,071,511
xếp hạng#251
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,000,000,000
Tuần hoàn1,942,420,282
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộiawenetwork.aitwitter.com