Nhà / Tiền điện tử / BERA

Giá Berachain BERA
xếp hạng #332Đã bao gồm
Berachain Giá
$ 0.2384 +1.19%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 83,304,479
24H Số tiền
$ 9,301,922
Lượng cung lưu hành
349,305,532 BERA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
85,595,968 BERA
Tỷ lệ doanh thu
0.33%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 14.99
$ 0.3435
BERA/USD
BERA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BERA/USDT | $ 0.2381 | $ 6,911,884 | |
| 2 | BERA/USDT | $ 0.2381 | $ 5,747,047 | |
| 3 | BERA/USDTSWAP | $ 0.2380 | $ 1,952,339 | |
| 4 | BERA/USDT | $ 0.2380 | $ 1,858,989 | |
| 5 | BERA/USDT | $ 0.2381 | $ 1,636,396 | |
| 6 | BERA/USDT | $ 0.2384 | $ 1,415,716 | |
| 7 | BERA/USDT | $ 0.2383 | $ 840,370 | |
| 8 | BERA/USDT | $ 0.2382 | $ 417,244 | |
| 9 | BERA/USDT | $ 0.2378 | $ 389,204 | |
| 10 | BERA/USDT | $ 0.2380 | $ 295,209 |
Berachain là gì?
Berachain (BERA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 332 theo vốn hóa thị trường (khoảng $83.30M).
Trang này cung cấp giá Berachain theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Berachain (BERA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BERA = |
|---|---|
| VND | 6.193 ₫ |
| USD | 0,2385 US$ |
| EUR | 0,2128 € |
| CNY | 1,60 CN¥ |
| JPY | 38 ¥ |
| KRW | 320 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BERA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Berachain Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.2384
24H Thay đổi+1.19%
7D Thay đổi+1.53%
24H Cao$ 0.2401
24H Thấp$ 0.2296
24H Số tiền$ 9,301,922
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 83,304,578
xếp hạng#332
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn349,305,532
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-