Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / B2
B2 logo

Giá BSquared Network B2

xếp hạng #895Đã bao gồm
BSquared Network Giá
$ 0.4877 -0.72%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 20,262,338
24H Số tiền
$ 2,054,049
Lượng cung lưu hành
41,545,875 B2
19.78%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
13,518,049 B2
Tỷ lệ doanh thu
0.20%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2.1212
$ 0.3168
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

B2/USD

B2 Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Lbank logoLbankB2/USDT$ 0.49033,833,661 B2$ 1,879,64440.22%
2Bingx logoBingxB2/USDT$ 0.49022,513,570 B2$ 1,232,15226.37%
3Binance logoBinanceB2/USDT$ 0.49032,232,040 B2$ 1,094,36923.42%
4Bybit logoBybitB2/USDT$ 0.4908265,853 B2$ 130,4802.79%
5Mexc logoMexcB2/USDT$ 0.4903198,761 B2$ 97,4522.09%
6Bitunix logoBitunixB2/USDT$ 0.4904170,474 B2$ 83,6001.79%
7Bitget logoBitgetB2/USDT$ 0.4900159,984 B2$ 78,3921.68%
8Gate logoGateB2/USDT$ 0.489886,257 B2$ 42,2490.90%
9Kucoin logoKucoinB2/USDT$ 0.490455,545 B2$ 27,2390.58%
10AsterB2/USDT$ 0.490215,223 B2$ 7,4620.16%

BSquared Network là gì?

BSquared Network (B2) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 895 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.26M).

Trang này cung cấp giá BSquared Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi BSquared Network (B2) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 B2 =
VND12.664 ₫
USD0,4877 US$
EUR0,4351 €
CNY3,27 CN¥
JPY77 ¥
KRW655 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá B2 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

BSquared Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.4877
24H Thay đổi-0.72%
7D Thay đổi-2.99%
24H Cao$ 0.4925
24H Thấp$ 0.4711
24H Số tiền$ 2,054,049
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 20,262,350
xếp hạng#895
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa210,000,000
Tuần hoàn41,545,875
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-