Nhà / Tiền điện tử / ERA

Giá Caldera ERA
xếp hạng #990Đã bao gồm
Caldera Giá
$ 0.0769 +0.22%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,446,138
24H Số tiền
$ 11,728,930
Lượng cung lưu hành
174,750,000 ERA
17.47%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
38,696,224 ERA
Tỷ lệ doanh thu
0.26%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2.0024
$ 0.1197
ERA/USD
ERA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ERA/USDT | $ 0.0659 | $ 6,538,301 | |
| 2 | ERA/USDT | $ 0.0659 | $ 1,811,428 | |
| 3 | ERA/USDT | $ 0.0659 | $ 1,345,752 | |
| 4 | ERA/USDT | $ 0.0660 | $ 678,975 | |
| 5 | ERA/USDT | $ 0.0659 | $ 336,389 | |
| 6 | ERA/USDT | $ 0.0658 | $ 240,365 | |
| 7 | ERA/USDT | $ 0.0659 | $ 95,417 | |
| 8 | ERA/USDT | $ 0.0660 | $ 87,885 | |
| 9 | ERA/USDT | $ 0.0659 | $ 67,711 | |
| 10 | ERA/USDT | $ 0.0659 | $ 14,434 |
Caldera là gì?
Caldera (ERA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 990 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.40M).
Trang này cung cấp giá Caldera theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Caldera (ERA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ERA = |
|---|---|
| VND | 1.998 ₫ |
| USD | 0,07695 US$ |
| EUR | 0,06864 € |
| CNY | 0,5166 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 103 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ERA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Caldera Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0769
24H Thay đổi+0.22%
7D Thay đổi-1.26%
24H Cao$ 0.0661
24H Thấp$ 0.0637
24H Số tiền$ 11,728,930
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,400,150
xếp hạng#990
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn174,750,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-