Nhà / Tiền điện tử / CARV

Giá CARV CARV
xếp hạng #668Đã bao gồm
CARV Giá
$ 0.0495 -5.12%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 32,828,180
24H Số tiền
$ 25,701,751
Lượng cung lưu hành
662,877,916 CARV
66.29%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
49,897,564 CARV
Tỷ lệ doanh thu
0.08%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.3970
$ 0.0510
CARV/USD
CARV Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CARV/USDT | $ 0.0493 | $ 21,115,441 | |
| 2 | CARV/USDT | $ 0.0492 | $ 7,503,036 | |
| 3 | CARV/USDT | $ 0.0492 | $ 3,487,890 | |
| 4 | CARV/USDT | $ 0.0493 | $ 3,476,962 | |
| 5 | CARV/USDT | $ 0.0493 | $ 1,687,219 | |
| 6 | CARV/USDT | $ 0.0493 | $ 796,597 | |
| 7 | CARV/USDT | $ 0.0492 | $ 519,295 | |
| 8 | CARV/USDT | $ 0.0492 | $ 429,482 | |
| 9 | CARV/USDT | $ 0.0493 | $ 293,994 |
CARV là gì?
CARV (CARV) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 668 theo vốn hóa thị trường (khoảng $32.83M).
Trang này cung cấp giá CARV theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi CARV (CARV) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CARV = |
|---|---|
| VND | 1.286 ₫ |
| USD | 0,04952 US$ |
| EUR | 0,04418 € |
| CNY | 0,3325 CN¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 66 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CARV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
CARV Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0495
24H Thay đổi-5.12%
7D Thay đổi+15.71%
24H Cao$ 0.0524
24H Thấp$ 0.0483
24H Số tiền$ 25,701,751
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 32,832,034
xếp hạng#668
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn662,877,916
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-