Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / CARV
CARV logo

Giá CARV CARV

xếp hạng #668Đã bao gồm
CARV Giá
$ 0.0495 -5.12%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 32,828,180
24H Số tiền
$ 25,701,751
Lượng cung lưu hành
662,877,916 CARV
66.29%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
49,897,564 CARV
Tỷ lệ doanh thu
0.08%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.3970
$ 0.0510
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

CARV/USD

CARV Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceCARV/USDT$ 0.0493427,871,148 CARV$ 21,115,44153.72%
2Bybit logoBybitCARV/USDT$ 0.0492152,222,287 CARV$ 7,503,03619.09%
3Bitget logoBitgetCARV/USDT$ 0.049270,791,363 CARV$ 3,487,8908.87%
4Bingx logoBingxCARV/USDT$ 0.049370,469,450 CARV$ 3,476,9628.85%
5Lbank logoLbankCARV/USDT$ 0.049334,195,780 CARV$ 1,687,2194.29%
6Bitunix logoBitunixCARV/USDT$ 0.049316,138,528 CARV$ 796,5972.03%
7Gate logoGateCARV/USDT$ 0.049210,541,920 CARV$ 519,2951.32%
8Kucoin logoKucoinCARV/USDT$ 0.04928,729,322 CARV$ 429,4821.09%
9Mexc logoMexcCARV/USDT$ 0.04935,957,328 CARV$ 293,9940.75%

CARV là gì?

CARV (CARV) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 668 theo vốn hóa thị trường (khoảng $32.83M).

Trang này cung cấp giá CARV theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi CARV (CARV) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 CARV =
VND1.286 ₫
USD0,04952 US$
EUR0,04418 €
CNY0,3325 CN¥
JPY8 ¥
KRW66 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CARV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

CARV Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0495
24H Thay đổi-5.12%
7D Thay đổi+15.71%
24H Cao$ 0.0524
24H Thấp$ 0.0483
24H Số tiền$ 25,701,751
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 32,832,034
xếp hạng#668
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn662,877,916
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-