Nhà / Tiền điện tử / CATI

Giá Catizen CATI
xếp hạng #528Đã bao gồm
Catizen Giá
$ 0.0684 -0.90%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 45,529,912
24H Số tiền
$ 2,758,201
Lượng cung lưu hành
664,699,360 CATI
66.47%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
153,739,216 CATI
Tỷ lệ doanh thu
0.37%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2932
$ 0.0364
CATI/USD
CATI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CATI/USDT | $ 0.0685 | $ 6,520,814 | |
| 2 | CATI/USDT | $ 0.0685 | $ 1,528,371 | |
| 3 | CATI/USDT | $ 0.0685 | $ 955,123 | |
| 4 | CATI/USDT | $ 0.0687 | $ 514,602 | |
| 5 | CATI/USDT | $ 0.0685 | $ 199,255 | |
| 6 | CATI/USDT | $ 0.0685 | $ 143,607 | |
| 7 | CATI/USDT | $ 0.0684 | $ 112,909 | |
| 8 | CATI/USDT | $ 0.0683 | $ 44,392 | |
| 9 | CATI/USDT | $ 0.0686 | $ 43,838 | |
| 10 | CATI/USDT | $ 0.0684 | $ 43,804 |
Catizen là gì?
Catizen (CATI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 528 theo vốn hóa thị trường (khoảng $45.53M).
Trang này cung cấp giá Catizen theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Catizen (CATI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CATI = |
|---|---|
| VND | 1.779 ₫ |
| USD | 0,0685 US$ |
| EUR | 0,06111 € |
| CNY | 0,4599 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 92 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CATI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Catizen Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0684
24H Thay đổi-0.90%
7D Thay đổi+16.14%
24H Cao$ 0.0699
24H Thấp$ 0.0677
24H Số tiền$ 2,758,201
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 45,530,095
xếp hạng#528
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn664,699,360
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-