Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / O
O logo

Giá Childhoods End O

xếp hạng #365Đã bao gồm
Childhoods End Giá
$ 0.4392 -6.13%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 70,281,600
24H Số tiền
$ 2,117,408
Lượng cung lưu hành
160,000,000 O
16.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 O
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.000054
$ 0.000001
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

O/USD

O Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceO/USDT$ 0.43924,464,809 O$ 1,960,94429.45%
2Bingx logoBingxO/USDT$ 0.43893,698,327 O$ 1,623,19524.38%
3Kucoin logoKucoinO/USDT$ 0.43863,052,495 O$ 1,338,82420.11%
4Okx logoOkxO/USDTSWAP$ 0.43821,374,530 O$ 602,3199.05%
5Bybit logoBybitO/USDT$ 0.4383920,830 O$ 403,5996.06%
6Gate logoGateO/USDT$ 0.4388726,298 O$ 318,7004.79%
7Bitget logoBitgetO/USDT$ 0.4385370,388 O$ 162,4152.44%
8Mexc logoMexcO/USDT$ 0.4382309,661 O$ 135,6932.04%
9Bitunix logoBitunixO/USDT$ 0.4391201,434 O$ 88,4501.33%
10AsterO/USDT$ 0.436854,098 O$ 23,6300.35%

Childhoods End là gì?

Childhoods End (O) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 365 theo vốn hóa thị trường (khoảng $70.28M).

Trang này cung cấp giá Childhoods End theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Childhoods End (O) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 O =
VND11.400 ₫
USD0,4393 US$
EUR0,3922 €
CNY2,95 CN¥
JPY69 ¥
KRW588 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá O trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Childhoods End Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.4392
24H Thay đổi-6.13%
7D Thay đổi-17.92%
24H Cao$ 0.4764
24H Thấp$ 0.4364
24H Số tiền$ 2,117,408
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 70,275,790
xếp hạng#365
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn160,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-