
Giá Conflux CFX
CFX/USD
CFX Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CFX/USDT | $ 0.0552 | $ 6,622,200 | |
| 2 | CFX/USDT | $ 0.0552 | $ 3,366,455 | |
| 3 | CFX/USDT | $ 0.0553 | $ 3,133,836 | |
| 4 | CFX/USDT | $ 0.0553 | $ 2,755,930 | |
| 5 | CFX/USDTSWAP | $ 0.0552 | $ 1,576,022 | |
| 6 | CFX/USDT | $ 0.0552 | $ 618,893 | |
| 7 | CFX/USDT | $ 0.0552 | $ 397,793 | |
| 8 | CFX/USDT | $ 0.0552 | $ 388,186 | |
| 9 | CFX/USDT | $ 0.0552 | $ 354,138 | |
| 10 | CFX/USDT | $ 0.0552 | $ 233,164 |
Conflux là gì?
Conflux (CFX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 159 theo vốn hóa thị trường (khoảng $288.91M).
Trang này cung cấp giá Conflux theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Sustainable Infrastructure for the global token-economy. Conflux enables creators, communities, and markets to connect across borders and protocols
Conflux is a high throughput first layer consensus blockchain that utilizes a unique Tree-Graph consensus algorithm, enabling the parallel processing of blocks and transactions for increased throughput and scalability.
As the only regulatory compliant, public, and permissionless blockchain in China, Conflux provides a unique advantage for projects building and expanding into Asia, connecting decentralized economies to strengthen the global DeFi ecosystem.
Quy đổi Conflux (CFX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CFX = |
|---|---|
| VND | 1.430 ₫ |
| USD | 0,05509 US$ |
| EUR | 0,04914 € |
| CNY | 0,3699 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 74 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CFX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.