Nhà / Tiền điện tử / CYBER

Giá Cyber CYBER
xếp hạng #890Đã bao gồm
Cyber Giá
$ 0.3366 +5.72%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 20,562,030
24H Số tiền
$ 22,366,939
Lượng cung lưu hành
61,074,734 CYBER
61.07%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
16,107,372 CYBER
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 15.99
$ 0.4358
CYBER/USD
CYBER Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CYBER/USDT | $ 0.3357 | $ 16,344,490 | |
| 2 | CYBER/USDT | $ 0.3358 | $ 9,141,110 | |
| 3 | CYBER/USDT | $ 0.3360 | $ 2,514,408 | |
| 4 | CYBER/USDT | $ 0.3358 | $ 1,441,644 | |
| 5 | CYBER/USDT | $ 0.3367 | $ 557,065 | |
| 6 | CYBER/USDT | $ 0.3332 | $ 471,408 | |
| 7 | CYBER/USDT | $ 0.3358 | $ 377,337 | |
| 8 | CYBER/USDT | $ 0.3358 | $ 366,027 | |
| 9 | CYBER/USDT | $ 0.3365 | $ 306,965 | |
| 10 | CYBER/USDT | $ 0.3357 | $ 97,519 |
Cyber là gì?
Cyber (CYBER) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 890 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.57M).
Trang này cung cấp giá Cyber theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Cyber (CYBER) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CYBER = |
|---|---|
| VND | 8.742 ₫ |
| USD | 0,3367 US$ |
| EUR | 0,3003 € |
| CNY | 2,26 CN¥ |
| JPY | 53 ¥ |
| KRW | 452 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CYBER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Cyber Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.3366
24H Thay đổi+5.72%
7D Thay đổi+3.64%
24H Cao$ 0.3505
24H Thấp$ 0.3168
24H Số tiền$ 22,366,939
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 20,565,887
xếp hạng#890
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn61,074,734
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-