Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / DEFI
DEFI logo

Giá DeFi DEFI

xếp hạng #2246Đã bao gồm
DeFi Giá
$ 0.0001 +0.59%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 485,580
24H Số tiền
$ 71,685
Lượng cung lưu hành
3,810,266,247 DEFI
38.10%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
475,167,808 DEFI
Tỷ lệ doanh thu
0.13%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.0042
$ 0.0002
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

DEFI/USD

DEFI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioDEFI/USDT$ 0.004318,917,749 DEFI$ 82,5920.00%
2Bybit logoBybitDEFI/USDT$ 0.000769,617,592 DEFI$ 53,2570.00%
3Tapbit logoTapbitDEFI/USDT$ 0.0003148,271,333 DEFI$ 51,1230.00%
4MEXC logoMEXCDEFI/USDT$ 0.0002154,110,698 DEFI$ 36,1840.00%
5KuCoin logoKuCoinDEFI/USDT$ 0.0002147,080,560 DEFI$ 34,5230.00%
6BingX logoBingXDEFI/USDT$ 0.0002125,946,560 DEFI$ 29,4430.00%
7Gate logoGateDEFI/USDT$ 0.000366,974,764 DEFI$ 23,3570.00%
8WhiteBIT logoWhiteBITDEFI/USDT$ 0.00149,860,294 DEFI$ 14,3920.00%
9WEEX logoWEEXDEFI/USDT$ 0.000234,533,844 DEFI$ 8,1080.00%
10Phemex logoPhemexDEFI/USDT$ 0.000225,182,015 DEFI$ 6,7180.00%

DeFi là gì?

DeFi (DEFI, Tài chính phi tập trung) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2246 theo vốn hóa thị trường (khoảng $485580).

Trang này cung cấp giá DeFi theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi DeFi (DEFI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 DEFI =
VND3 ₫
USD0,0001274 US$
EUR0,0001137 €
CNY0,0008557 CN¥
JPY0,02013 ¥
KRW0,1711 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DEFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

DeFi Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+0.59%
7D Thay đổi-4.11%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 71,685
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 485,580
xếp hạng#2246
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn3,810,266,247
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-