Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ES
ES logo

Giá Eclipse ES

xếp hạng #2820Đã bao gồm
Eclipse Giá
$ 0.0010 -13.23%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 144,546
24H Số tiền
$ 1,265,108
Lượng cung lưu hành
132,647,860 ES
13.26%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
28,084,304 ES
Tỷ lệ doanh thu
0.21%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7106
$ 0.0740
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ES/USD

ES Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXES/USDT$ 0.155816,282,002 ES$ 2,537,3840.16%
2crmclickES/USDT$ 0.14745,207,818 ES$ 767,6370.08%
3BitMart logoBitMartES/USDT$ 0.15554,025,020 ES$ 626,0570.02%
4Hotcoin logoHotcoinES/USDT$ 0.10145,422,633 ES$ 550,1990.00%
5Ju.com logoJu.comES/USDT$ 0.09272,829,648 ES$ 262,4650.00%
6Coinlocally logoCoinlocallyES/USDT$ 0.15561,508,727 ES$ 234,8310.02%
7Bybit logoBybitES/USDT$ 0.15551,192,028 ES$ 185,4520.00%
8LBank logoLBankES/USDT$ 0.15551,178,755 ES$ 183,3440.01%
9BlockFin logoBlockFinES/USDT$ 0.15531,107,282 ES$ 172,0590.01%
10Toobit logoToobitES/USDT$ 0.1553912,385 ES$ 141,7120.01%

Eclipse là gì?

Eclipse (ES) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2820 theo vốn hóa thị trường (khoảng $144546).

Trang này cung cấp giá Eclipse theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Eclipse (ES) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ES =
VND28 ₫
USD0,00109 US$
EUR0,0009721 €
CNY0,007317 CN¥
JPY0,1722 ¥
KRW1 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ES trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Eclipse Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0010
24H Thay đổi-13.23%
7D Thay đổi-15.74%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,265,108
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 144,546
xếp hạng#2820
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn132,647,860
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-