Nhà / Tiền điện tử / EDEN

Giá OpenEden EDEN
xếp hạng #749Đã bao gồm
OpenEden Giá
$ 0.0556 -3.15%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 24,336,923
24H Số tiền
$ 2,132,556
Lượng cung lưu hành
437,156,207 EDEN
43.72%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
34,246,340 EDEN
Tỷ lệ doanh thu
0.19%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.7378
$ 0.0258
EDEN/USD
EDEN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EDEN/USDT | $ 0.0559 | $ 3,089,579 | |
| 2 | EDEN/USDT | $ 0.0560 | $ 3,023,990 | |
| 3 | EDEN/USDT | $ 0.0563 | $ 1,623,553 | |
| 4 | EDEN/USDT | $ 0.0560 | $ 1,087,513 | |
| 5 | EDEN/USDTSWAP | $ 0.0561 | $ 426,396 | |
| 6 | EDEN/USDT | $ 0.0560 | $ 283,404 | |
| 7 | EDEN/USDT | $ 0.0560 | $ 145,827 | |
| 8 | EDEN/USDT | $ 0.0559 | $ 94,589 | |
| 9 | EDEN/USDT | $ 0.0558 | $ 78,715 | |
| 10 | Aster | EDEN/USDT | $ 0.0558 | $ 21,352 |
OpenEden là gì?
OpenEden (EDEN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 749 theo vốn hóa thị trường (khoảng $24.34M).
Trang này cung cấp giá OpenEden theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi OpenEden (EDEN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EDEN = |
|---|---|
| VND | 1.438 ₫ |
| USD | 0,05567 US$ |
| EUR | 0,0497 € |
| CNY | 0,3722 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 74 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EDEN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
OpenEden Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0556
24H Thay đổi-3.15%
7D Thay đổi-2.95%
24H Cao$ 0.0593
24H Thấp$ 0.0538
24H Số tiền$ 2,132,556
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 24,336,691
xếp hạng#749
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn437,156,207
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-