Nhà / Tiền điện tử / EDEN

Giá OpenEden EDEN
xếp hạng #474Đã bao gồm
OpenEden Giá
$ 0.0559 -7.69%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 48,601,598
24H Số tiền
$ 2,248,966
Lượng cung lưu hành
868,769,970 EDEN
86.88%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
34,246,340 EDEN
Tỷ lệ doanh thu
0.19%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.7378
$ 0.0258
EDEN/USD
EDEN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EDEN/USDT | $ 0.0565 | $ 6,087,515 | |
| 2 | EDEN/USDT | $ 0.0565 | $ 5,128,407 | |
| 3 | EDEN/USDT | $ 0.0568 | $ 4,145,475 | |
| 4 | EDEN/USDTSWAP | $ 0.0565 | $ 2,065,851 | |
| 5 | EDEN/USDT | $ 0.0564 | $ 1,035,214 | |
| 6 | EDEN/USDT | $ 0.0565 | $ 699,809 | |
| 7 | EDEN/USDT | $ 0.0565 | $ 209,048 | |
| 8 | EDEN/USDT | $ 0.0566 | $ 181,353 | |
| 9 | EDEN/USDT | $ 0.0565 | $ 152,745 | |
| 10 | Aster | EDEN/USDT | $ 0.0567 | $ 53,691 |
OpenEden là gì?
OpenEden (EDEN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 474 theo vốn hóa thị trường (khoảng $48.40M).
Trang này cung cấp giá OpenEden theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi OpenEden (EDEN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EDEN = |
|---|---|
| VND | 1.452 ₫ |
| USD | 0,05594 US$ |
| EUR | 0,04995 € |
| CNY | 0,3755 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 75 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EDEN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
OpenEden Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0559
24H Thay đổi-7.69%
7D Thay đổi-5.47%
24H Cao$ 0.0641
24H Thấp$ 0.0540
24H Số tiền$ 2,248,966
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 48,403,959
xếp hạng#474
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn868,769,970
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-