Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ESP
ESP logo

Giá Espresso ESP

xếp hạng #336Đã bao gồm
Espresso Giá
$ 0.1166 +3.38%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 80,774,436
24H Số tiền
$ 2,206,063
Lượng cung lưu hành
692,213,872 ESP
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
154,477,344 ESP
Tỷ lệ doanh thu
0.30%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2185
$ 0.0521
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ESP/USD

ESP Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceESP/USDT$ 0.116432,376,529 ESP$ 3,770,24631.92%
2Bingx logoBingxESP/USDT$ 0.116414,277,979 ESP$ 1,662,95614.08%
3Lbank logoLbankESP/USDT$ 0.116413,632,021 ESP$ 1,587,72113.44%
4Okx logoOkxESP/USDTSWAP$ 0.116411,214,600 ESP$ 1,305,37911.05%
5Whitebit logoWhitebitESP/USDT$ 0.116310,779,626 ESP$ 1,254,42510.62%
6Bybit logoBybitESP/USDT$ 0.11655,857,675 ESP$ 682,7705.78%
7Gate logoGateESP/USDT$ 0.11645,714,843 ESP$ 665,6655.64%
8Bitget logoBitgetESP/USDT$ 0.11652,959,411 ESP$ 344,9752.92%
9Bitunix logoBitunixESP/USDT$ 0.11642,478,803 ESP$ 288,6812.44%
10Mexc logoMexcESP/USDT$ 0.11641,220,866 ESP$ 142,1941.20%

Espresso là gì?

Espresso (ESP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 336 theo vốn hóa thị trường (khoảng $80.76M).

Trang này cung cấp giá Espresso theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Espresso (ESP) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ESP =
VND3.018 ₫
USD0,1167 US$
EUR0,1041 €
CNY0,7826 CN¥
JPY18 ¥
KRW157 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ESP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Espresso Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1166
24H Thay đổi+3.38%
7D Thay đổi+15.13%
24H Cao$ 0.1184
24H Thấp$ 0.1091
24H Số tiền$ 2,206,063
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 80,758,646
xếp hạng#336
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn692,213,872
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-