Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ESP
ESP logo

Giá Espresso ESP

xếp hạng #342Đã bao gồm
Espresso Giá
$ 0.1169 +5.54%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 80,887,123
24H Số tiền
$ 4,563,866
Lượng cung lưu hành
691,798,218 ESP
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
154,477,344 ESP
Tỷ lệ doanh thu
0.30%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2185
$ 0.0521
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ESP/USD

ESP Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceESP/USDT$ 0.116072,798,976 ESP$ 8,448,32141.18%
2Okx logoOkxESP/USDTSWAP$ 0.116020,402,299 ESP$ 2,367,48211.54%
3Bingx logoBingxESP/USDT$ 0.116016,656,317 ESP$ 1,932,9659.42%
4Bybit logoBybitESP/USDT$ 0.116215,910,700 ESP$ 1,849,9379.02%
5Lbank logoLbankESP/USDT$ 0.116015,167,612 ESP$ 1,759,5948.58%
6Whitebit logoWhitebitESP/USDT$ 0.115813,699,896 ESP$ 1,586,9967.74%
7Gate logoGateESP/USDT$ 0.11607,217,129 ESP$ 837,6204.08%
8Bitget logoBitgetESP/USDT$ 0.11615,741,964 ESP$ 667,1073.25%
9Bitunix logoBitunixESP/USDT$ 0.11605,568,111 ESP$ 646,0123.15%
10Mexc logoMexcESP/USDT$ 0.11601,945,320 ESP$ 225,7541.10%

Espresso là gì?

Espresso (ESP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 342 theo vốn hóa thị trường (khoảng $80.89M).

Trang này cung cấp giá Espresso theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Espresso (ESP) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ESP =
VND3.036 ₫
USD0,1169 US$
EUR0,1043 €
CNY0,7851 CN¥
JPY18 ¥
KRW157 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ESP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Espresso Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1169
24H Thay đổi+5.54%
7D Thay đổi+20.70%
24H Cao$ 0.1216
24H Thấp$ 0.1109
24H Số tiền$ 4,563,866
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 80,887,158
xếp hạng#342
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn691,798,218
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-