Nhà / Tiền điện tử / GWEI

Giá ETHGas GWEI
xếp hạng #581Đã bao gồm
ETHGas Giá
$ 0.0200 -5.58%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 39,791,802
24H Số tiền
$ 2,603,341
Lượng cung lưu hành
1,980,000,000 GWEI
19.80%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.01%
24H Âm lượng
138,236,496 GWEI
Tỷ lệ doanh thu
0.08%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1620
$ 0.0127
GWEI/USD
GWEI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 4,073,544 | |
| 2 | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 1,695,516 | |
| 3 | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 524,838 | |
| 4 | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 451,584 | |
| 5 | GWEI/USDT | $ 0.0200 | $ 314,920 | |
| 6 | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 195,247 | |
| 7 | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 105,315 | |
| 8 | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 35,219 | |
| 9 | Aster | GWEI/USDT | $ 0.0201 | $ 4,330 |
| 10 | Cryptocom | GWEI/USDT | $ 0.0203 | $ 125 |
ETHGas là gì?
ETHGas (GWEI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 581 theo vốn hóa thị trường (khoảng $39.79M).
Trang này cung cấp giá ETHGas theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi ETHGas (GWEI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GWEI = |
|---|---|
| VND | 522 ₫ |
| USD | 0,0201 US$ |
| EUR | 0,01793 € |
| CNY | 0,1349 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 27 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GWEI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
ETHGas Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0200
24H Thay đổi-5.58%
7D Thay đổi-2.23%
24H Cao$ 0.0213
24H Thấp$ 0.0192
24H Số tiền$ 2,603,341
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 39,790,959
xếp hạng#581
Ưu thế thị trường 0.01%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn1,980,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-