Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / EUL
EUL logo

Giá Euler EUL

xếp hạng #625Đã bao gồm
Euler Giá
$ 1.4900 +2.78%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 35,811,782
24H Số tiền
$ 1,766,509
Lượng cung lưu hành
24,034,753 EUL
88.42%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,660,848 EUL
Tỷ lệ doanh thu
0.15%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 15.89
$ 0.7227
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

EUL/USD

EUL Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxEUL/USDT$ 1.48714,382,628 EUL$ 6,517,40644.61%
2Binance logoBinanceEUL/USDT$ 1.48673,062,802 EUL$ 4,553,46731.17%
3Lbank logoLbankEUL/USDT$ 1.4865768,227 EUL$ 1,141,9697.82%
4Bybit logoBybitEUL/USDT$ 1.4895629,839 EUL$ 938,1466.42%
5Gate logoGateEUL/USDT$ 1.4887431,880 EUL$ 642,9404.40%
6Bitget logoBitgetEUL/USDT$ 1.4880281,796 EUL$ 419,3132.87%
7Bitunix logoBitunixEUL/USDT$ 1.487999,238 EUL$ 147,6571.01%
8Mexc logoMexcEUL/USDT$ 1.486973,166 EUL$ 108,7910.74%
9Kucoin logoKucoinEUL/USDT$ 1.488350,617 EUL$ 75,3340.52%
10Htx logoHtxEUL/USDT$ 1.493241,686 EUL$ 62,2450.43%

Euler là gì?

Euler (EUL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 625 theo vốn hóa thị trường (khoảng $35.73M).

Trang này cung cấp giá Euler theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Euler (EUL) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 EUL =
VND38.690 ₫
USD1,49 US$
EUR1,33 €
CNY10,00 CN¥
JPY235 ¥
KRW2.001 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EUL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Euler Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 1.4900
24H Thay đổi+2.78%
7D Thay đổi+5.44%
24H Cao$ 1.5209
24H Thấp$ 1.4153
24H Số tiền$ 1,766,509
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 35,728,247
xếp hạng#625
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa27,182,818
Tuần hoàn24,034,753
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-