Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / EURC
EURC logo

Giá EURC EURC

xếp hạng #120Đã bao gồm
EURC Giá
$ 1.1300 +0.38%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
StablecoinAsset-Backed StablecoinStellar EcosystemEUR StablecoinFiat StablecoinSonic Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 482,916,866
24H Số tiền
$ 34,486,011
Lượng cung lưu hành
427,360,058 EURC
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.02%
24H Âm lượng
38,722,104 EURC
Tỷ lệ doanh thu
0.10%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2048
$ 0.9502
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

EURC/USD

EURC Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1CoinbaseEURC/USDT$ 1.1290276,222 EURC$ 311,85592.97%
2DeribitEURC/USDC$ 1.126820,940 EURC$ 23,5967.03%

EURC là gì?

EURC (EURC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 120 theo vốn hóa thị trường (khoảng $481.16M).

Trang này cung cấp giá EURC theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi EURC (EURC) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 EURC =
VND29.342 ₫
USD1,13 US$
EUR1,01 €
CNY7,59 CN¥
JPY179 ¥
KRW1.517 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EURC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

EURC Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 1.1300
24H Thay đổi+0.38%
7D Thay đổi+0.17%
24H Cao$ 1.1273
24H Thấp$ 1.1224
24H Số tiền$ 34,486,011
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 481,158,944
xếp hạng#120
Ưu thế thị trường 0.02%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn427,360,058
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hộitwitter.com