Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / EVER
EVER logo

Giá Everscale EVER

xếp hạng #864Đã bao gồm
Everscale Giá
$ 0.0098 +289.68%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 19,651,059
24H Số tiền
$ 17
Lượng cung lưu hành
1,985,523,041 EVER
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
4,334,127 EVER
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.6995
$ 0.0018
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

EVER/USD

EVER Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioEVER/USDT$ 0.01982,419,364 EVER$ 48,0820.00%
2MEXC logoMEXCEVER/USDT$ 0.003111,512,255 EVER$ 36,0380.00%
3Bybit logoBybitEVER/USDT$ 0.01012,990,578 EVER$ 30,3120.00%
4Gate logoGateEVER/USDT$ 0.00304,338,121 EVER$ 13,0180.00%
5serenityEVER/USDT$ 0.00283,161,281 EVER$ 9,0730.07%
6KuCoin logoKuCoinEVER/USDT$ 0.00372,172,216 EVER$ 8,0530.00%
7CoinEx logoCoinExEVER/USDT$ 0.0080986,801 EVER$ 7,9010.00%
8BVOX logoBVOXEVER/USDT$ 0.0119517,144 EVER$ 6,1940.00%
9Indodax logoIndodaxEVER/IDR$ 0.002989,434 EVER$ 2650.00%
10TRIV logoTRIVEVER/USDT$ 0.01013,770 EVER$ 380.00%

Everscale là gì?

Everscale (EVER) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 864 theo vốn hóa thị trường (khoảng $19.65M).

Trang này cung cấp giá Everscale theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Everscale (EVER) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 EVER =
VND256 ₫
USD0,009897 US$
EUR0,008831 €
CNY0,06646 CN¥
JPY2 ¥
KRW13 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EVER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Everscale Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0098
24H Thay đổi+289.68%
7D Thay đổi-0.20%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 17
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 19,651,035
xếp hạng#864
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn1,985,523,041
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-