Nhà / Tiền điện tử / FF

Giá Falcon Finance FF
xếp hạng #132Đã bao gồm
Falcon Finance Giá
$ 0.1121 -5.44%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
GovernmentEthereum EcosystemBNB Chain EcosystemBinance HODLer AirdropsBinance Alpha AirdropsBinance EcosystemStablecoin Protocol
Giá trị thị trường
$ 374,947,081
24H Số tiền
$ 4,841,366
Lượng cung lưu hành
3,343,055,555 FF
33.43%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.01%
24H Âm lượng
1,043,153,280 FF
Tỷ lệ doanh thu
0.45%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6713
$ 0.0527
FF/USD
FF Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FF/USDT | $ 0.1119 | $ 13,725,793 | |
| 2 | FF/USDT | $ 0.1120 | $ 6,550,013 | |
| 3 | FF/USDT | $ 0.1120 | $ 4,282,321 | |
| 4 | FF/USDT | $ 0.1121 | $ 4,090,613 | |
| 5 | FF/USDT | $ 0.1120 | $ 2,244,829 | |
| 6 | FF/USDT | $ 0.1120 | $ 1,518,713 | |
| 7 | FF/USDT | $ 0.1121 | $ 642,613 | |
| 8 | FF/USDT | $ 0.1123 | $ 364,117 | |
| 9 | FF/USDT | $ 0.1120 | $ 222,415 | |
| 10 | FF/USDT | $ 0.1120 | $ 146,932 |
Falcon Finance là gì?
Falcon Finance (FF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 132 theo vốn hóa thị trường (khoảng $375.09M).
Trang này cung cấp giá Falcon Finance theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Falcon Finance (FF) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FF = |
|---|---|
| VND | 2.912 ₫ |
| USD | 0,1122 US$ |
| EUR | 0,1001 € |
| CNY | 0,7531 CN¥ |
| JPY | 18 ¥ |
| KRW | 151 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Falcon Finance Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1121
24H Thay đổi-5.44%
7D Thay đổi-11.09%
24H Cao$ 0.1188
24H Thấp$ 0.1111
24H Số tiền$ 4,841,366
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 375,091,135
xếp hạng#132
Ưu thế thị trường 0.01%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn3,343,055,555
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộifalcon.financetwitter.com