Nhà / Tiền điện tử / FIGHT

Giá FIGHT FIGHT
xếp hạng #1002Đã bao gồm
FIGHT Giá
$ 0.0038 +8.88%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 7,792,644
24H Số tiền
$ 1,349,158
Lượng cung lưu hành
2,050,000,000 FIGHT
20.50%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
609,294,720 FIGHT
Tỷ lệ doanh thu
0.30%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0337
$ 0.0023
FIGHT/USD
FIGHT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FIGHT/USDT | $ 0.0041 | $ 620,804 | |
| 2 | FIGHT/USDT | $ 0.0041 | $ 295,890 | |
| 3 | FIGHT/USDT | $ 0.0040 | $ 241,609 | |
| 4 | FIGHT/USDT | $ 0.0040 | $ 122,321 | |
| 5 | FIGHT/USDT | $ 0.0041 | $ 95,728 | |
| 6 | FIGHT/USD | $ 0.0040 | $ 94,309 | |
| 7 | FIGHT/USDT | $ 0.0040 | $ 92,180 | |
| 8 | FIGHT/USDT | $ 0.0040 | $ 82,225 | |
| 9 | FIGHT/USDT | $ 0.0041 | $ 73,942 | |
| 10 | FIGHTID/USDT | $ 0.0041 | $ 58,305 |
FIGHT là gì?
FIGHT (FIGHT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1002 theo vốn hóa thị trường (khoảng $7.79M).
Trang này cung cấp giá FIGHT theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi FIGHT (FIGHT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FIGHT = |
|---|---|
| VND | 99 ₫ |
| USD | 0,003801 US$ |
| EUR | 0,003378 € |
| CNY | 0,02551 CN¥ |
| JPY | 0,6012 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FIGHT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
FIGHT Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0038
24H Thay đổi+8.88%
7D Thay đổi+20.11%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,349,158
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 7,792,644
xếp hạng#1002
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn2,050,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-