Nhà / Tiền điện tử / FOLKS

Giá Folks Finance FOLKS
xếp hạng #548Đã bao gồm
Folks Finance Giá
$ 2.2500 -0.64%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 40,466,494
24H Số tiền
$ 779,168
Lượng cung lưu hành
17,985,108 FOLKS
35.97%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,580,256 FOLKS
Tỷ lệ doanh thu
0.13%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 49.13
$ 0.8409
FOLKS/USD
FOLKS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FOLKS/USDT | $ 2.2740 | $ 6,551,811 | |
| 2 | FOLKS/USDT | $ 2.2750 | $ 1,816,808 | |
| 3 | FOLKS/USDT | $ 2.2690 | $ 1,153,516 | |
| 4 | FOLKS/USDT | $ 2.2730 | $ 961,077 | |
| 5 | FOLKS/USDT | $ 2.2717 | $ 232,564 | |
| 6 | FOLKS/USDT | $ 2.2694 | $ 171,696 | |
| 7 | FOLKS/USDT | $ 2.2760 | $ 132,546 | |
| 8 | FOLKS/USDT | $ 2.2670 | $ 127,095 | |
| 9 | FOLKS/USDT | $ 2.2740 | $ 106,927 | |
| 10 | FOLKS/USDT | $ 2.2986 | $ 4,526 |
Folks Finance là gì?
Folks Finance (FOLKS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 548 theo vốn hóa thị trường (khoảng $40.54M).
Trang này cung cấp giá Folks Finance theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Folks Finance (FOLKS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FOLKS = |
|---|---|
| VND | 58.394 ₫ |
| USD | 2,25 US$ |
| EUR | 2,01 € |
| CNY | 15,10 CN¥ |
| JPY | 356 ¥ |
| KRW | 3.013 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FOLKS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Folks Finance Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 2.2500
24H Thay đổi-0.64%
7D Thay đổi-10.86%
24H Cao$ 2.3690
24H Thấp$ 2.2050
24H Số tiền$ 779,168
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 40,542,793
xếp hạng#548
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa50,000,000
Tuần hoàn17,985,108
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-