Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / FOXY
FOXY logo

Giá Foxy FOXY

xếp hạng #2403Đã bao gồm
Foxy Giá
$ 0.000057 -0.66%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 335,604
24H Số tiền
$ 580
Lượng cung lưu hành
5,858,000,000 FOXY
58.58%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,827,830,144 FOXY
Tỷ lệ doanh thu
0.31%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0304
$ 0.000083
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

FOXY/USD

FOXY Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioFOXY/USDT$ 0.0029669,114,776 FOXY$ 1,959,5700.06%
2Hotcoin logoHotcoinFOXY/USDT$ 0.0018142,777,756 FOXY$ 257,0180.00%
3BitMart logoBitMartFOXY/USDT$ 0.00011,611,652,622 FOXY$ 223,9350.01%
4BingX logoBingXFOXY/USDT$ 0.0001230,990,611 FOXY$ 31,8580.00%
5Ourbit logoOurbitFOXY/USDT$ 0.000546,954,943 FOXY$ 27,9380.00%
6Bybit logoBybitFOXY/USDT$ 0.0001175,153,178 FOXY$ 24,1040.00%
7tnns-proxFOXY/USDT$ 0.00295,847,214 FOXY$ 17,0310.00%
8KuCoin logoKuCoinFOXY/USDT$ 0.0001101,120,098 FOXY$ 13,8590.00%
9XT.COM logoXT.COMFOXY/USDT$ 0.000149,798,677 FOXY$ 6,9230.00%
10Gate logoGateFOXY/USDT$ 0.000149,141,968 FOXY$ 6,8340.00%

Foxy là gì?

Foxy (FOXY) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2403 theo vốn hóa thị trường (khoảng $335605).

Trang này cung cấp giá Foxy theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Foxy (FOXY) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 FOXY =
VND1 ₫
USD0,00005729 US$
EUR0,0000514 €
CNY0,0003827 CN¥
JPY0,009046 ¥
KRW0,07678 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FOXY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Foxy Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000057
24H Thay đổi-0.66%
7D Thay đổi+11.05%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 580
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 335,604
xếp hạng#2403
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn5,858,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-