Nhà / Tiền điện tử / GAIB

Giá GAIB GAIB
xếp hạng #1412Đã bao gồm
GAIB Giá
$ 0.0129 -2.35%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,657,690
24H Số tiền
$ 295,896
Lượng cung lưu hành
204,831,667 GAIB
20.48%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
29,384,236 GAIB
Tỷ lệ doanh thu
0.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2804
$ 0.0173
GAIB/USD
GAIB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GAIB/USDT | $ 0.0338 | $ 630,156 | |
| 2 | GAIB/USDT | $ 0.0229 | $ 393,936 | |
| 3 | GAIB/USDT | $ 0.0189 | $ 113,869 | |
| 4 | GAIB/USDT | $ 0.0338 | $ 100,253 | |
| 5 | GAIB/USDT | $ 0.0212 | $ 84,234 | |
| 6 | GAIB/USDT | $ 0.0189 | $ 66,326 | |
| 7 | GAIB/USDT | $ 0.0189 | $ 52,544 | |
| 8 | GAIB/USDT | $ 0.0189 | $ 50,438 | |
| 9 | GAIB/USDT | $ 0.0189 | $ 50,370 | |
| 10 | GAIB/USDT | $ 0.0189 | $ 42,630 |
GAIB là gì?
GAIB (GAIB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1412 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.66M).
Trang này cung cấp giá GAIB theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi GAIB (GAIB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GAIB = |
|---|---|
| VND | 335 ₫ |
| USD | 0,01297 US$ |
| EUR | 0,01164 € |
| CNY | 0,08669 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 17 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GAIB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
GAIB Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0129
24H Thay đổi-2.35%
7D Thay đổi-20.30%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 295,896
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,657,690
xếp hạng#1412
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn204,831,667
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-