Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GAS
GAS logo

Giá Gas GAS

xếp hạng #313Đã bao gồm
Gas Giá
$ 1.4200 -0.82%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
Medium of ExchangeDeFiPaymentsSmart ContractsNeo EcosystemBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 92,432,884
24H Số tiền
$ 394,307
Lượng cung lưu hành
65,093,580 GAS
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,536,319 GAS
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 97.49
$ 0.5991
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GAS/USD

GAS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxGAS/USDT$ 1.42101,597,555 GAS$ 2,270,12652.34%
2Binance logoBinanceGAS/USDT$ 1.4210560,650 GAS$ 796,68318.37%
3Whitebit logoWhitebitGAS/USDT$ 1.4230237,618 GAS$ 338,1317.80%
4Bybit logoBybitGAS/USDT$ 1.4237173,054 GAS$ 246,3775.68%
5Okx logoOkxGAS/USDTSWAP$ 1.4196150,119 GAS$ 213,1104.91%
6Bitget logoBitgetGAS/USDT$ 1.4200115,946 GAS$ 164,6433.80%
7Mexc logoMexcGAS/USDT$ 1.422089,663 GAS$ 127,5022.94%
8Bitunix logoBitunixGAS/USDT$ 1.422070,783 GAS$ 100,6532.32%
9Hyperliquid logoHyperliquidGAS/USDT$ 1.421926,446 GAS$ 37,6050.87%
10Gate logoGateGAS/USDT$ 1.422017,970 GAS$ 25,5540.59%

Gas là gì?

Gas (GAS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 313 theo vốn hóa thị trường (khoảng $92.64M).

Trang này cung cấp giá Gas theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Gas is a token created on the NEO blockchain platform with primary purpose of being fees for processing transactions on the NEO network.
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Quy đổi Gas (GAS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GAS =
VND36.872 ₫
USD1,42 US$
EUR1,27 €
CNY9,53 CN¥
JPY224 ¥
KRW1.907 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GAS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Gas Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 1.4200
24H Thay đổi-0.82%
7D Thay đổi+1.28%
24H Cao$ 1.4480
24H Thấp$ 1.4040
24H Số tiền$ 394,307
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 92,639,858
xếp hạng#313
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn65,093,580
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộitwitter.com