Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GENE
GENE logo

Giá Genopets GENE

xếp hạng #2917Đã bao gồm
Genopets Giá
$ 0.0011 -9.94%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 114,454
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
96,150,684 GENE
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
78,282 GENE
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 37.78
$ 0.0007
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GENE/USD

GENE Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bybit logoBybitGENE/USDT$ 0.01393,422,841 GENE$ 47,8480.00%
2MEXC logoMEXCGENE/USDT$ 0.01051,611,668 GENE$ 16,9410.00%
3CoinEx logoCoinExGENE/USDT$ 0.0365161,868 GENE$ 5,9120.00%
4TRIV logoTRIVGENE/USDT$ 0.01392,685 GENE$ 370.00%
5TRIV logoTRIVGENE/IDR$ 0.01400 GENE$ 00.00%

Genopets là gì?

Genopets (GENE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2917 theo vốn hóa thị trường (khoảng $114455).

Trang này cung cấp giá Genopets theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Genopets (GENE) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GENE =
VND31 ₫
USD0,00119 US$
EUR0,001066 €
CNY0,007939 CN¥
JPY0,1875 ¥
KRW2 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GENE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Genopets Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0011
24H Thay đổi-9.94%
7D Thay đổi-62.27%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 114,454
xếp hạng#2917
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn96,150,684
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-