
Giá GMX GMX
GMX/USD
GMX Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GMX/USDT | $ 8.8630 | $ 8,168,803 | |
| 2 | GMX/USDT | $ 8.8650 | $ 4,905,985 | |
| 3 | GMX/USDT | $ 8.8660 | $ 2,401,884 | |
| 4 | GMX/USDT | $ 8.8710 | $ 1,090,302 | |
| 5 | GMX/USDT | $ 8.8500 | $ 827,519 | |
| 6 | GMX/USDTSWAP | $ 8.8680 | $ 632,142 | |
| 7 | GMX/USDT | $ 8.8600 | $ 385,422 | |
| 8 | GMX/USDT | $ 8.8630 | $ 378,572 | |
| 9 | GMX/USDT | $ 8.8650 | $ 349,005 | |
| 10 | GMX/USDT | $ 8.8620 | $ 340,261 |
GMX là gì?
GMX (GMX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 314 theo vốn hóa thị trường (khoảng $92.51M).
Trang này cung cấp giá GMX theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
GMX is a decentralized spot and perpetual exchange that supports low swap fees and zero price impact trades. Trading is supported by a unique multi-asset pool that earns liquidity providers fees from market making, swap fees, leverage trading (spreads, funding fees & liquidations) and asset rebalancing. Dynamic pricing is supported by Chainlink Oracles along with TWAP pricing from leading volume DEXs. For token holders: Tokenomics and Rewards For liquidity providers: GLP For traders: Trading
Quy đổi GMX (GMX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GMX = |
|---|---|
| VND | 229.801 ₫ |
| USD | 8,85 US$ |
| EUR | 7,90 € |
| CNY | 59,42 CN¥ |
| JPY | 1.398 ¥ |
| KRW | 11.884 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GMX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.